아무 단어나 입력하세요!

"serbians" in Vietnamese

người Serbia

Definition

Người Serbia là những người đến từ Serbia hoặc thuộc dân tộc Serbia.

Usage Notes (Vietnamese)

'người Serbia' chỉ nói về con người, không dùng cho ngôn ngữ hay tính từ. Phân biệt với 'Serbia' là tên quốc gia.

Examples

Many Serbians live in Belgrade.

Nhiều **người Serbia** sống ở Belgrade.

Serbians speak Serbian as their main language.

**Người Serbia** nói tiếng Serbia là ngôn ngữ chính của họ.

There are many famous Serbians in sports and music.

Có nhiều **người Serbia** nổi tiếng trong thể thao và âm nhạc.

Did you know Serbians celebrate Christmas in January?

Bạn có biết **người Serbia** tổ chức Giáng sinh vào tháng Một không?

Most Serbians are very proud of their culture.

Hầu hết **người Serbia** rất tự hào về văn hóa của họ.

I met some friendly Serbians while traveling in Europe.

Tôi đã gặp một số **người Serbia** thân thiện khi du lịch ở châu Âu.