"serb" in Vietnamese
Definition
Người Serbia là người đến từ Serbia hoặc có gia đình gốc từ Serbia, một quốc gia ở Đông Nam châu Âu.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Người Serbia’ là danh từ chỉ dân tộc hoặc quốc tịch, không nên nhầm với ‘Serbian’ là tính từ (như 'Serbian language'). Khi nói về người, nên viết hoa.
Examples
He is a Serb from Belgrade.
Anh ấy là một **người Serbia** đến từ Belgrade.
My neighbor is a Serb.
Hàng xóm của tôi là **người Serbia**.
She married a Serb last year.
Cô ấy đã kết hôn với một **người Serbia** năm ngoái.
Many Serbs celebrate their Slava, a family holiday, each year.
Nhiều **người Serbia** tổ chức lễ Slava, một ngày lễ gia đình, hàng năm.
As a Serb, he speaks both Serbian and English fluently.
Là một **người Serbia**, anh ấy nói thành thạo cả tiếng Serbia và tiếng Anh.
Not every person from Serbia identifies as a Serb; there are different ethnic groups in the country.
Không phải ai ở Serbia cũng nhận mình là **người Serbia**; có nhiều nhóm dân tộc khác nhau trong nước.