아무 단어나 입력하세요!

"seraphim" in Vietnamese

seraphim

Definition

Seraphim là các thiên thần cấp cao nhất, rất gần với Chúa theo truyền thống tôn giáo và thường được miêu tả có sáu cánh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Seraphim' là dạng số nhiều của 'seraph.' Từ này thường chỉ xuất hiện trong tôn giáo, Kinh Thánh hoặc thơ văn, rất hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The seraphim sang praises to God in the ancient texts.

Trong các văn bản cổ, **seraphim** ca ngợi Chúa.

According to tradition, seraphim have six wings.

Theo truyền thống, **seraphim** có sáu cánh.

Many paintings show seraphim around the throne of God.

Nhiều bức tranh vẽ **seraphim** quanh ngai của Chúa.

I've always wondered how artists imagine the seraphim with so many wings.

Tôi luôn tự hỏi các nghệ sĩ tưởng tượng **seraphim** với nhiều cánh như thế nào.

The choir sounded like seraphim during the concert last night.

Dàn hợp xướng tối qua nghe giống như **seraphim** vậy.

She collects figurines of angels, especially the seraphim.

Cô ấy sưu tầm tượng thiên thần, nhất là **seraphim**.