"sequoia" in Vietnamese
Definition
Sequoia là một loại cây rất lớn và sống lâu, chủ yếu mọc ở Bắc Mỹ, nổi tiếng là một trong những loài cây cao và già nhất thế giới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sequoia' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về khoa học, môi trường hoặc du lịch, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Thường chỉ hai loài: tùng bách duyên hải và tùng bách khổng lồ.
Examples
A sequoia can grow to be over 80 meters tall.
Một cây **sequoia** có thể cao hơn 80 mét.
The oldest sequoia trees are thousands of years old.
Những cây **sequoia** cổ nhất đã sống hàng ngàn năm.
Many tourists visit the national parks to see the sequoia forests.
Nhiều du khách đến các công viên quốc gia để ngắm rừng **sequoia**.
It’s hard to imagine just how massive a sequoia looks until you stand next to one.
Thật khó tưởng tượng một cây **sequoia** lớn đến mức nào cho đến khi bạn đứng cạnh nó.
Have you ever seen a sequoia up close? It’s breathtaking!
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một cây **sequoia** gần chưa? Thật tuyệt vời!
We took dozens of photos with the ancient sequoia trees during our trip.
Chúng tôi đã chụp hàng chục bức ảnh với những cây **sequoia** cổ thụ trong chuyến đi.