아무 단어나 입력하세요!

"sequins" in Vietnamese

kim sasequin

Definition

Những miếng nhỏ, phẳng, lấp lánh thường được dùng để trang trí trên quần áo, trang phục biểu diễn hoặc phụ kiện, tạo hiệu ứng lấp lánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng ở dạng số nhiều để chỉ đồ trang trí trên váy, áo, phụ kiện dự tiệc. Không dùng cho trang sức hay chi tiết kim loại.

Examples

Her dress is covered in sequins.

Chiếc váy của cô ấy được phủ đầy **kim sa**.

The costume shines because of the sequins.

Bộ trang phục này tỏa sáng nhờ có **kim sa**.

She glued sequins to her hat.

Cô ấy đã dán **kim sa** lên mũ của mình.

This bag has colorful sequins all over it.

Chiếc túi này có **kim sa** đầy màu sắc khắp nơi.

After the party, I found sequins stuck to my shoes.

Sau bữa tiệc, tôi thấy **kim sa** dính vào giày của mình.

Sequin tops are really popular at music festivals.

Áo top **kim sa** rất được ưa chuộng ở các lễ hội âm nhạc.