"sequencing" in Vietnamese
Definition
Quá trình sắp xếp các sự vật hoặc thành phần theo một thứ tự cụ thể, đặc biệt thường dùng trong khoa học và công nghệ như giải trình tự DNA hoặc trình tự sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học, giáo dục, kỹ thuật như 'giải trình tự DNA' hoặc 'xếp trình tự sự kiện'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Sequencing is important in learning a new language.
**Trình tự hóa** rất quan trọng khi học một ngôn ngữ mới.
DNA sequencing helps scientists understand genes.
**Giải trình tự DNA** giúp các nhà khoa học hiểu về gen.
The teacher used sequencing to explain the story's plot.
Giáo viên đã sử dụng **xếp trình tự** để giải thích cốt truyện.
Accurate sequencing of the events made the report easier to follow.
**Trình tự hóa** chính xác các sự kiện giúp báo cáo dễ theo dõi hơn.
Modern medicine relies heavily on genome sequencing.
Y học hiện đại phụ thuộc nhiều vào **giải trình tự hệ gen**.
We went over the steps again to check the sequencing.
Chúng tôi xem lại các bước để kiểm tra **trình tự hóa**.