"septum" in Vietnamese
Definition
Vách ngăn là một bức tường nhỏ bên trong cơ thể chia tách hai phần, như là phần sụn trong mũi ngăn cách hai lỗ mũi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Septum' thường dùng trong y học hoặc khoa học. Hay nói về vách ngăn ở mũi (vách ngăn mũi), nhưng cũng chỉ vách ở nơi khác trong cơ thể.
Examples
Your nose has a septum that separates the two nostrils.
Mũi của bạn có một **vách ngăn** để tách hai lỗ mũi ra.
A thick septum can make breathing difficult.
**Vách ngăn** dày có thể gây khó thở.
Doctors can repair a damaged septum through surgery.
Bác sĩ có thể sửa chữa **vách ngăn** bị tổn thương bằng phẫu thuật.
He has a deviated septum, so he sometimes snores loudly.
Anh ấy có **vách ngăn** bị lệch nên thỉnh thoảng anh ấy ngáy to.
"My septum was crooked, so I had minor surgery," she explained.
"**Vách ngăn** của tôi bị cong nên tôi đã phẫu thuật nhỏ," cô ấy giải thích.
Piercing your septum is a popular trend among young people.
Xỏ khuyên **vách ngăn** là trào lưu phổ biến trong giới trẻ.