"septicemia" in Vietnamese
Definition
Tình trạng nguy hiểm khi vi khuẩn hoặc mầm bệnh xâm nhập vào máu, gây nhiễm trùng nghiêm trọng toàn thân và có thể đe dọa tính mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Nhiễm trùng huyết’ là thuật ngữ y học, nhiều khi được sử dụng thay cho 'sepsis'. Phải phân biệt với nhiễm trùng thông thường; đây là nhiễm trùng máu nghiêm trọng cần xử lý kịp thời.
Examples
Septicemia is a life-threatening infection.
**Nhiễm trùng huyết** là một bệnh nhiễm trùng đe dọa đến tính mạng.
Doctors treated him quickly for septicemia.
Bác sĩ đã chữa trị **nhiễm trùng huyết** cho anh ấy ngay lập tức.
Septicemia can start with a minor infection.
**Nhiễm trùng huyết** có thể bắt đầu từ một nhiễm trùng nhỏ.
He was admitted to the ICU because of septicemia.
Anh ấy được chuyển vào ICU vì **nhiễm trùng huyết**.
If not treated promptly, septicemia can be fatal.
Nếu không chữa trị kịp thời, **nhiễm trùng huyết** có thể gây tử vong.
Her fever got worse, and they discovered it was septicemia.
Cơn sốt của cô ấy tăng cao hơn, và họ phát hiện đó là **nhiễm trùng huyết**.