"seppuku" in Vietnamese
Definition
Seppuku là nghi lễ tự sát truyền thống của samurai Nhật Bản, thường nhằm giữ gìn danh dự.
Usage Notes (Vietnamese)
'Seppuku' chủ yếu dùng trong văn hóa, lịch sử hoặc phim về samurai, không dùng cho các trường hợp tự sát thông thường hiện nay. 'Harakiri' là cách gọi phổ thông hơn.
Examples
The samurai committed seppuku to restore his honor.
Samurai đã thực hiện **seppuku** để lấy lại danh dự.
Many movies show the ritual of seppuku.
Nhiều bộ phim cho thấy nghi lễ **seppuku**.
Seppuku is not practiced in modern Japan.
**Seppuku** không còn được thực hiện ở Nhật Bản ngày nay.
In old samurai stories, seppuku was seen as the only honorable way out.
Trong các câu chuyện về samurai xưa, **seppuku** được coi là lối thoát danh dự duy nhất.
He explained the meaning of seppuku after we watched the documentary.
Anh ấy đã giải thích ý nghĩa của **seppuku** sau khi chúng tôi xem phim tài liệu.
Some people confuse seppuku with general suicide, but it's a specific cultural ritual.
Một số người nhầm lẫn **seppuku** với tự sát thông thường, nhưng nó là một nghi thức văn hóa đặc biệt.