"separatist" in Vietnamese
Definition
Người ly khai là người muốn một vùng hoặc nhóm tách ra để trở thành độc lập khỏi một quốc gia hoặc tổ chức lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc tin tức. Có thể mô tả cá nhân hoặc nhóm. Đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực tùy theo quan điểm.
Examples
The separatist demanded independence for his region.
**Người ly khai** đó đã yêu cầu độc lập cho khu vực của mình.
A separatist group started protests last year.
Một nhóm **ly khai** đã bắt đầu biểu tình vào năm ngoái.
Many people do not support the separatist movement.
Nhiều người không ủng hộ phong trào **ly khai**.
She was accused of being a separatist because of her political views.
Cô ấy bị buộc tội là **người ly khai** vì quan điểm chính trị của mình.
The government fears that separatist ideas could spread to other regions.
Chính phủ lo ngại rằng tư tưởng **ly khai** có thể lan rộng sang các khu vực khác.
Joining a separatist movement can have serious legal consequences.
Tham gia phong trào **ly khai** có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.