아무 단어나 입력하세요!

"separate out" in Vietnamese

tách raphân tách

Definition

Lấy một vật ra khỏi nhóm hoặc tách riêng để các thứ không còn trộn lẫn với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi cần phân loại hoặc chọn ra một phần từ tổng thể, như 'separate out kết quả'. Thường theo sau là điều được tách ra.

Examples

Please separate out the red blocks from the blue ones.

Làm ơn **tách ra** các khối màu đỏ khỏi các khối màu xanh.

We need to separate out the important emails.

Chúng ta cần **tách ra** những email quan trọng.

Can you separate out the trash from the recycling?

Bạn có thể **tách ra** rác và phần tái chế không?

It's hard to separate out your personal life from your work sometimes.

Đôi khi thật khó để **tách biệt** đời sống cá nhân với công việc.

The chef can easily separate out the egg whites from the yolks.

Đầu bếp có thể dễ dàng **tách ra** lòng trắng trứng khỏi lòng đỏ.

Let’s separate out the facts from the opinions before making a decision.

Trước khi ra quyết định, hãy **tách biệt** các sự thật và ý kiến.