아무 단어나 입력하세요!

"sentimentality" in Vietnamese

tính ủy mịtính đa cảm

Definition

Sự tập trung quá mức vào cảm xúc, đặc biệt là cảm xúc mềm yếu hoặc hoài niệm, đến mức có thể trở nên không thực tế hoặc phóng đại.

Usage Notes (Vietnamese)

'sentimentality' thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để mô tả trạng thái cảm xúc thái quá, không tự nhiên, nhất là trong nghệ thuật hay hành vi cá nhân. Hạn chế dùng để nói trực tiếp về người khác unless muốn phê phán.

Examples

The movie was full of sentimentality.

Bộ phim tràn ngập **tính ủy mị**.

He dislikes sentimentality in music.

Anh ấy không thích **tính ủy mị** trong âm nhạc.

There was too much sentimentality in her speech.

Bài phát biểu của cô ấy có quá nhiều **tính ủy mị**.

Don't let sentimentality cloud your judgment.

Đừng để **tính ủy mị** làm mờ phán đoán của bạn.

She has a touch of sentimentality when talking about her childhood.

Khi nói về tuổi thơ, cô ấy có chút **tính ủy mị**.

People sometimes mistake kindness for sentimentality.

Đôi khi người ta nhầm lẫn lòng tốt với **tính ủy mị**.