"sentimentalist" in Vietnamese
Definition
Người thường hay bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là sự nhẹ nhàng hay hoài niệm, và coi trọng cảm xúc hơn lý trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này thường có ý chê nhẹ, dành cho người bị đánh giá là quá cảm xúc. Thường gặp trong sách hoặc cuộc trò chuyện sâu hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Tom is a real sentimentalist who keeps all his childhood toys.
Tom là một **người đa cảm** thực sự, anh ấy giữ lại tất cả đồ chơi thời thơ ấu của mình.
A sentimentalist might cry during a sad movie.
Một **người đa cảm** có thể khóc khi xem một bộ phim buồn.
My grandmother is a sentimentalist about family traditions.
Bà ngoại tôi là một **người đa cảm** về các truyền thống gia đình.
Ever since college, I've become a bit of a sentimentalist about old friends.
Từ sau thời đại học, tôi bắt đầu trở thành một **người đa cảm** về những người bạn cũ.
Don't call me a sentimentalist, I just care about the little things.
Đừng gọi tôi là **người đa cảm**, tôi chỉ quan tâm đến những điều nhỏ nhặt thôi.
His friends tease him for being such a sentimentalist about birthdays.
Bạn bè trêu anh ấy vì quá **người đa cảm** về sinh nhật.