아무 단어나 입력하세요!

"sentients" in Vietnamese

sinh vật có tri giácthực thể có cảm nhận

Definition

Những thực thể có khả năng cảm nhận hoặc nhận thức thế giới xung quanh. Thường dùng trong truyện khoa học viễn tưởng hoặc triết học để nói về sinh vật thông minh, kể cả ngoài hành tinh hoặc robot.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu gặp trong lĩnh vực khoa học viễn tưởng hoặc triết học để nói về các loài thông minh ngoài con người. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The scientists discovered new sentients on the distant planet.

Các nhà khoa học đã phát hiện những **sinh vật có tri giác** mới trên hành tinh xa xôi.

Stories often feature robots becoming sentients.

Truyện thường có những robot trở thành **sinh vật có tri giác**.

Some believe animals are also sentients.

Một số người tin rằng động vật cũng là **sinh vật có tri giác**.

In science fiction, humans aren't always the only sentients in the universe.

Trong khoa học viễn tưởng, con người không phải lúc nào cũng là **sinh vật có tri giác** duy nhất trong vũ trụ.

Debates about rights for all sentients are getting more common.

Tranh luận về quyền cho mọi **sinh vật có tri giác** ngày càng phổ biến.

The idea that computers could one day become sentients is both exciting and scary.

Ý tưởng rằng máy tính một ngày nào đó sẽ trở thành **sinh vật có tri giác** vừa hấp dẫn vừa gây lo lắng.