아무 단어나 입력하세요!

"sentient" in Vietnamese

cảm nhận đượccó ý thức

Definition

Có khả năng cảm nhận, nhận biết hoặc trải nghiệm thế giới một cách có ý thức. Những thực thể này biết và có thể phản ứng lại môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong bối cảnh trang trọng, khoa học viễn tưởng, triết học hoặc bàn về động vật, AI. 'sentient beings' nghĩa là 'sinh vật có ý thức'. Không dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Humans are sentient beings.

Con người là những sinh vật **có ý thức**.

Some scientists wonder if animals are sentient.

Một số nhà khoa học tự hỏi liệu động vật có phải là những sinh vật **có ý thức** không.

Robots are not sentient yet.

Robot vẫn chưa **có ý thức**.

Do you think your pet cat is truly sentient or just acting on instinct?

Bạn nghĩ mèo cưng của mình thực sự **có ý thức** hay chỉ hành động theo bản năng?

Many debates about AI focus on whether it will ever become sentient.

Nhiều cuộc tranh luận về AI tập trung vào việc liệu nó sẽ trở thành **có ý thức** hay không.

Philosophers still argue about what it really means to be sentient.

Các triết gia vẫn còn tranh cãi về việc thực sự **có ý thức** là gì.