아무 단어나 입력하세요!

"sensuality" in Vietnamese

tính gợi cảmtính nhục cảm

Definition

Tính gợi cảm là khả năng tận hưởng hoặc thể hiện sự khoái cảm về thể xác, thường liên quan đến các giác quan hoặc sự quyến rũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, nghệ thuật hoặc bối cảnh trang trọng. 'Sensuality' nhấn mạnh cảm giác khoái lạc về giác quan, không giống 'sexuality'. Hay gặp trong cụm: 'air of sensuality', 'sensuality in art'.

Examples

She admired the sensuality of the music.

Cô ấy ngưỡng mộ **tính gợi cảm** của bản nhạc đó.

The painting is famous for its sensuality.

Bức tranh này nổi tiếng vì **tính gợi cảm** của nó.

He spoke with sensuality in his voice.

Anh ấy nói với **tính gợi cảm** trong giọng nói.

There's a real sensuality to the way she dances.

Cách cô ấy nhảy thực sự toát lên **tính gợi cảm**.

The chef brings sensuality to every dish he creates.

Đầu bếp mang **tính gợi cảm** vào từng món ăn ông nấu.

Some films use sensuality to create a certain mood or atmosphere.

Một số bộ phim sử dụng **tính gợi cảm** để tạo nên không khí hoặc cảm giác đặc biệt.