아무 단어나 입력하세요!

"sensibly" in Vietnamese

một cách hợp lýmột cách khôn ngoan

Definition

Khi ai đó hành động hoặc quyết định dựa trên suy nghĩ hợp lý và tránh những rủi ro hay sai lầm không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'hành động', 'ăn mặc', 'nói chuyện' để nhấn mạnh sự thực tế, hợp lý. Nghiêm túc và trang trọng hơn 'khôn ngoan', không liên quan tới cảm giác hay cảm xúc.

Examples

She always spends her money sensibly.

Cô ấy luôn tiêu tiền **một cách hợp lý**.

Please dress sensibly; it's cold outside.

Hãy mặc **một cách hợp lý**; ngoài trời lạnh đấy.

He answered all the questions sensibly.

Anh ấy trả lời tất cả các câu hỏi **một cách hợp lý**.

Let’s talk sensibly and find a solution that works for everyone.

Chúng ta hãy nói chuyện **một cách hợp lý** và tìm giải pháp phù hợp cho tất cả.

If you pack sensibly, you won't need to check any bags.

Nếu bạn sắp xếp hành lý **một cách hợp lý**, bạn sẽ không phải ký gửi túi nào.

You handled that difficult client very sensibly.

Bạn đã xử lý vị khách khó tính đó **một cách hợp lý**.