아무 단어나 입력하세요!

"sensibility" in Vietnamese

nhạy cảmsự cảm thụ

Definition

Khả năng cảm nhận sâu sắc về xúc cảm, nghệ thuật hoặc các tình huống xung quanh. Thường nói về sự tinh tế trong cảm xúc hoặc nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về sự thấu cảm nghệ thuật. Có sắc thái sâu lắng, tinh tế hơn 'sensitivity' (nhạy cảm nói chung). 'Sensibility' gợi ý sự cảm nhận nghệ thuật hoặc cảm xúc sâu sắc.

Examples

Her artistic sensibility is admired by everyone.

**Nhạy cảm** nghệ thuật của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ.

He has a strong sensibility to others’ feelings.

Anh ấy có **nhạy cảm** mạnh mẽ với cảm xúc của người khác.

Children often show high sensibility to loud sounds.

Trẻ em thường thể hiện **nhạy cảm** cao với âm thanh lớn.

Her poetry reflects a deep sensibility for nature.

Thơ của cô ấy phản ánh một **nhạy cảm** sâu sắc với thiên nhiên.

With his unique sensibility, he notices details others miss.

Với **nhạy cảm** đặc biệt, anh ấy nhận ra những chi tiết mà người khác bỏ lỡ.

It takes real sensibility to understand someone’s unspoken pain.

Cần có **nhạy cảm** thực sự để thấu hiểu nỗi đau không lời của ai đó.