"sensed" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy, nhận ra hoặc ý thức về điều gì đó mà không cần nhìn hay nghe rõ, thường là nhờ trực giác hoặc dấu hiệu tinh tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Thường đi với các cụm như: 'sensed danger', 'sensed tension', 'sensed a presence'. Mang ý nghĩa nhận biết dựa trên linh cảm hoặc dấu hiệu, không phải quan sát trực tiếp.
Examples
She sensed that something was wrong.
Cô ấy **cảm nhận được** rằng có điều gì đó không ổn.
He sensed fear in the room.
Anh ấy đã **cảm nhận được** nỗi sợ trong phòng.
I sensed someone behind me.
Tôi đã **cảm nhận được** có ai đó phía sau mình.
Everyone sensed the tension as soon as the meeting started.
Ngay khi cuộc họp bắt đầu, mọi người đều **cảm nhận được** sự căng thẳng.
She sensed he wasn't telling the whole truth, but didn't say anything.
Cô ấy **cảm nhận được** anh không nói hết sự thật nhưng vẫn im lặng.
The dog sensed the storm before we even saw the clouds.
Con chó đã **cảm nhận được** cơn bão trước cả khi chúng tôi nhìn thấy mây.