아무 단어나 입력하세요!

"senoritas" in Vietnamese

senoritascô gái trẻ chưa chồng

Definition

'Senoritas' là từ tiếng Tây Ban Nha chỉ các cô gái trẻ chưa kết hôn, tương tự như 'Miss' trong tiếng Anh. Đây là cách gọi lịch sự và trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường nói tiếng Tây Ban Nha hay nhắc đến văn hóa Tây Ban Nha. Không dùng cho phụ nữ đã kết hôn.

Examples

The senoritas are waiting for the bus.

Các **senoritas** đang đợi xe buýt.

Three senoritas sang at the party.

Ba **senoritas** đã hát ở bữa tiệc.

Look at those senoritas in the dresses.

Nhìn những **senoritas** mặc váy kia kìa.

The dance was led by a group of lively senoritas.

Điệu nhảy được dẫn dắt bởi một nhóm **senoritas** năng động.

Several senoritas laughed together in the café.

Vài **senoritas** cùng nhau cười ở quán cà phê.

He greeted the senoritas with a smile and a wave.

Anh ấy chào các **senoritas** bằng một nụ cười và cái vẫy tay.