"senhora" in Vietnamese
bàquý bà
Definition
Cách lịch sự để gọi hoặc nhắc đến một người phụ nữ trưởng thành, tương tự như 'bà' hay 'quý bà'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với phụ nữ lớn tuổi; đặt trước họ tên (như 'bà Nguyễn') hoặc dùng riêng. Không dùng cho phụ nữ trẻ.
Examples
The senhora is waiting outside.
**Bà** đang đợi ở ngoài.
Please, senhora, have a seat.
Xin mời, **bà**, ngồi ạ.
Is the senhora coming to the meeting?
**Bà** có đến cuộc họp không?
Excuse me, senhora, you dropped your wallet.
Xin lỗi, **bà**, bà làm rơi ví rồi.
The senhora next door always greets us with a smile.
**Bà** hàng xóm luôn chào chúng tôi bằng nụ cười.
Everyone treated her like a real senhora at the party.
Mọi người đều đối xử với cô ấy như một **quý bà** thực thụ trong bữa tiệc.