아무 단어나 입력하세요!

"senescence" in Vietnamese

lão hóa

Definition

Quá trình mà sinh vật sống hoặc tế bào trở nên già đi hoặc xuất hiện các dấu hiệu lão hóa. Thuật ngữ này thường dùng trong khoa học hoặc y học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong khoa học và y học, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm lẫn với 'lẫn tuổi già' hay 'lão hoá' (nghĩa thông thường).

Examples

Senescence is a natural part of life for all living things.

**Lão hóa** là một phần tự nhiên trong cuộc sống của mọi sinh vật.

Scientists study senescence to understand aging in humans.

Các nhà khoa học nghiên cứu về **lão hóa** để hiểu quá trình già đi ở con người.

In plants, senescence often means leaves turn yellow and fall off.

Ở thực vật, **lão hóa** thường có nghĩa là lá cây chuyển vàng rồi rụng xuống.

Some animals show little senescence and live much longer than expected.

Một số loài động vật thể hiện rất ít **lão hóa** và sống lâu hơn nhiều so với dự kiến.

Cellular senescence helps protect us from cancer but can also cause tissues to age.

**Lão hóa** ở cấp độ tế bào giúp bảo vệ chúng ta khỏi ung thư nhưng cũng làm các mô bị lão hóa.

We still have a lot to learn about what triggers senescence in different organisms.

Chúng ta vẫn còn nhiều điều chưa biết về những gì kích hoạt **lão hóa** ở các sinh vật khác nhau.