"senegalese" in Vietnamese
Definition
Chỉ người đến từ Senegal hoặc những gì liên quan đến quốc gia Senegal ở Tây Phi. Có thể dùng như danh từ (người Senegal) hoặc tính từ (thuộc về Senegal).
Usage Notes (Vietnamese)
'Senegalese' được dùng chủ yếu như tính từ ('Senegalese food') hoặc danh từ ('a Senegalese'). Luôn viết hoa trong tiếng Anh, và không đổi hình thức dù chỉ một hay nhiều người.
Examples
My friend is Senegalese.
Bạn của tôi là người **Senegal**.
I love Senegalese food.
Tôi thích món ăn **Senegal**.
He speaks Senegalese languages.
Anh ấy nói được các ngôn ngữ **Senegal**.
Did you try that new Senegalese restaurant downtown?
Bạn đã thử nhà hàng **Senegal** mới ở trung tâm chưa?
Many Senegalese love football and support their national team passionately.
Nhiều người **Senegal** yêu bóng đá và ủng hộ hết mình cho đội tuyển quốc gia.
I met a group of Senegalese students at the conference last year.
Tôi đã gặp một nhóm sinh viên **Senegal** tại hội nghị năm ngoái.