아무 단어나 입력하세요!

"sendoff" in Vietnamese

tiệc chia taylễ tiễn

Definition

Một sự kiện hoặc bữa tiệc tổ chức để chia tay ai đó khi họ sắp rời đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật, như đồng nghiệp, bạn bè. Các từ như 'bữa tiệc chia tay', 'tiễn ai đó' phổ biến; không dùng cho đám tang hay lễ trang trọng.

Examples

We had a small sendoff for Maria at the office.

Chúng tôi đã tổ chức một **tiệc chia tay** nhỏ cho Maria ở văn phòng.

His friends threw him a big sendoff before he left for college.

Bạn bè anh ấy đã tổ chức một **tiệc chia tay** lớn trước khi anh ấy đi học đại học.

The team gave their coach a wonderful sendoff after his last game.

Đội đã tổ chức một **tiệc chia tay** tuyệt vời cho huấn luyện viên sau trận đấu cuối cùng.

Nothing like a good sendoff to make you feel appreciated.

Không gì tuyệt hơn một **tiệc chia tay** tốt để cảm thấy mình được trân trọng.

Are you coming to Jake’s sendoff this Friday night?

Bạn có đến **tiệc chia tay** của Jake vào tối thứ Sáu này không?

They surprised me with a secret sendoff party before my trip.

Họ đã bất ngờ tổ chức một **tiệc chia tay** bí mật trước chuyến đi của tôi.