아무 단어나 입력하세요!

"send word" in Vietnamese

báo tinthông báo

Definition

Báo cho ai đó biết tin hoặc gửi thông điệp để họ nắm thông tin, thường là chuyển thông tin hoặc lời yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này khá trang trọng và kiểu xưa trong tiếng Anh giao tiếp thông thường. Chủ yếu dùng để nhờ ai báo tin, không dùng cho vật thể.

Examples

Please send word if you arrive early.

Nếu đến sớm, hãy **báo tin** cho tôi nhé.

He promised to send word once he reached the city.

Anh ấy hứa sẽ **báo tin** khi tới thành phố.

Someone will send word if plans change.

Nếu có thay đổi kế hoạch, sẽ có người **báo tin**.

Can you send word ahead so they know we’re coming?

Bạn có thể **báo tin** trước để họ biết chúng ta đến không?

If they need anything, they’ll send word as soon as possible.

Nếu họ cần gì, họ sẽ **báo tin** ngay.

She didn’t send word after the interview, so I’m still waiting to hear back.

Cô ấy không **báo tin** sau buổi phỏng vấn nên tôi vẫn đang chờ phản hồi.