"send up a trial balloon" in Vietnamese
Definition
Đề cập không chính thức một ý tưởng để kiểm tra phản ứng mọi người trước khi quyết định chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp công việc hoặc chính trị. Không dùng cho vật thật, chỉ dùng cho ý tưởng hoặc đề xuất.
Examples
The manager decided to send up a trial balloon before changing the company rules.
Quản lý đã **thăm dò ý kiến** trước khi thay đổi quy định công ty.
They sent up a trial balloon by asking a few friends about the new idea.
Họ **thăm dò ý kiến** bằng cách hỏi vài người bạn về ý tưởng mới.
It's smart to send up a trial balloon before making big changes.
Rất thông minh nếu **thăm dò ý kiến** trước khi thay đổi lớn.
Let’s send up a trial balloon and see how our team reacts before announcing anything publicly.
Hãy **thăm dò ý kiến** xem phản ứng của nhóm thế nào trước khi công bố chính thức.
The politician sent up a trial balloon with a speech to test if voters liked the policy.
Chính trị gia **thăm dò ý kiến** bằng một bài phát biểu để xem cử tri có thích chính sách đó không.
Before starting the project, the team leader quietly sent up a trial balloon to avoid unnecessary conflict.
Trước khi bắt đầu dự án, trưởng nhóm đã âm thầm **thăm dò ý kiến** để tránh xung đột không cần thiết.