"send to" in Vietnamese
Definition
Gửi một thứ gì đó, như tin nhắn, gói hàng, hoặc thông tin, đến một người hoặc địa điểm cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong email, dịch vụ bưu chính và giao tiếp số. Luôn có đối tượng và người nhận khi dùng 'send to' (ví dụ: 'gửi file cho tôi').
Examples
Please send to this address.
Vui lòng **gửi đến** địa chỉ này.
I will send to my friend tomorrow.
Tôi sẽ **gửi cho** bạn tôi vào ngày mai.
Can you send to my email?
Bạn có thể **gửi đến** email của tôi không?
Let me know where to send to so it gets there safely.
Cho tôi biết nên **gửi đến** đâu để nó đến nơi an toàn.
You can send to multiple people at once in the app.
Bạn có thể **gửi đến** nhiều người cùng lúc trong ứng dụng.
If you send to the wrong address, the package might be lost.
Nếu bạn **gửi đến** sai địa chỉ, kiện hàng có thể bị thất lạc.