"send to bed" in Vietnamese
Definition
Bảo ai đó, thường là trẻ em, đi ngủ để bắt đầu ngủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với trẻ nhỏ bởi cha mẹ hoặc người lớn, đôi khi để kỷ luật. Sử dụng cho người lớn có thể gây khó chịu. Thường kết hợp với các động từ như 'phải', 'bị', 'được cho đi ngủ'.
Examples
If you don't behave, I will send you to bed early.
Nếu con không ngoan, mẹ sẽ **cho con đi ngủ** sớm.
Her mother always sends her to bed at 9 o'clock.
Mẹ cô ấy luôn **cho cô ấy đi ngủ** lúc 9 giờ.
Tom was sent to bed without dessert.
Tom đã bị **cho đi ngủ** mà không có món tráng miệng.
She hates being sent to bed while the adults are still awake.
Cô ấy ghét bị **cho đi ngủ** khi người lớn vẫn còn thức.
Sometimes, being sent to bed early is actually a treat.
Đôi khi, được **cho đi ngủ** sớm lại là phần thưởng.
No one likes to be sent to bed for arguing.
Không ai thích bị **cho đi ngủ** chỉ vì cãi nhau.