아무 단어나 입력하세요!

"send on" in Vietnamese

chuyển tiếp

Definition

Khi bạn nhận được email, tin nhắn, hoặc vật gì đó và chuyển tiếp nó cho người khác hoặc nơi khác. Thường dùng trong môi trường công việc hoặc giao tiếp điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

'send on' thường được dùng khi chuyển tiếp email, tin nhắn, hoặc bưu phẩm, nhất là trong môi trường công sở. Trong giao tiếp hàng ngày chỉ cần nói 'gửi' là đủ. Cấu trúc 'send it on to...' rất thường gặp.

Examples

Please send on the email to the manager.

Vui lòng **chuyển tiếp** email đó cho quản lý.

Can you send on the package to my new address?

Bạn có thể **chuyển tiếp** bưu kiện đó đến địa chỉ mới của tôi không?

I will send on the documents as soon as I get them.

Tôi sẽ **chuyển tiếp** các tài liệu ngay khi nhận được.

If you get any important news, just send it on to the team.

Nếu nhận được tin tức quan trọng, chỉ cần **chuyển tiếp** cho nhóm.

I'll send on the message once I read it.

Tôi sẽ **chuyển tiếp** tin nhắn ngay khi đọc xong.

She asked me to send on her application to the HR department.

Cô ấy nhờ tôi **chuyển tiếp** đơn của cô ấy cho phòng nhân sự.