아무 단어나 입력하세요!

"send in" in Vietnamese

gửi vàonộp vào

Definition

Gửi tài liệu, đơn từ đến một tổ chức hoặc ai đó một cách chính thức; hoặc bảo ai đó vào phòng hoặc tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống chính thức như nộp hồ sơ, bài tập ('send in your application'), hoặc bảo ai đó vào phòng ('send in the next patient'). Không chỉ là 'gửi', mà còn là nộp để xét duyệt hoặc cho vào.

Examples

Please send in your completed form by Friday.

Vui lòng **gửi vào** mẫu đơn đã hoàn thành trước thứ Sáu.

We need to send in our homework every Monday.

Chúng ta cần **nộp vào** bài tập về nhà mỗi thứ Hai.

Tell the nurse to send in the next patient.

Bảo y tá **gửi vào** bệnh nhân tiếp theo.

You can send in your questions before the show starts.

Bạn có thể **gửi vào** câu hỏi của mình trước khi chương trình bắt đầu.

After you finish, just send in your report online.

Sau khi hoàn thành, chỉ cần **gửi vào** báo cáo của bạn trực tuyến.

If you’re ready, I’ll send in the interview panel now.

Nếu bạn đã sẵn sàng, tôi sẽ **gửi vào** ban phỏng vấn ngay bây giờ.