아무 단어나 입력하세요!

"send by" in Vietnamese

gửi bằnggửi qua

Definition

Gửi cái gì đó bằng một phương tiện, cách thức, hoặc qua một người cụ thể — ví dụ như gửi bằng email, gửi qua bưu điện, chuyển phát nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Send by' luôn đi sau bởi phương tiện hoặc người gửi: 'send by email', 'send by messenger'. Chủ yếu dùng trong văn bản hoặc tình huống trang trọng. Không dùng cho gửi tin nhắn trực tiếp cho ai — khi đó hãy dùng 'send to'.

Examples

Please send by email.

Vui lòng **gửi bằng** email.

I will send by mail tomorrow.

Ngày mai tôi sẽ **gửi qua** bưu điện.

Can you send by courier?

Bạn có thể **gửi bằng** chuyển phát nhanh không?

I'll send by express delivery so it gets there fast.

Tôi sẽ **gửi bằng** chuyển phát nhanh để đến nhanh hơn.

You can send by USB drive if the file is too big.

Nếu tệp quá lớn, bạn có thể **gửi bằng** USB.

Is it okay if I send by someone who’s coming your way?

Nếu được, tôi sẽ **gửi qua** người đang đi ngang qua bạn nhé?