아무 단어나 입력하세요!

"seminole" in Vietnamese

Seminole (người thổ dân bản địa ở Mỹ)

Definition

Người Seminole là một dân tộc bản địa ở Hoa Kỳ, gốc từ bang Florida và Oklahoma. Từ này cũng nói về văn hóa và lịch sử của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn viết hoa trong tiếng Anh và chỉ nói về người, văn hóa, hoặc ngôn ngữ của Seminole. Có thể xuất hiện ở tên địa danh hoặc đội thể thao, nên thỉnh thoảng gây tranh cãi.

Examples

The Seminole lived in Florida for hundreds of years.

Người **Seminole** đã sống ở Florida hàng trăm năm.

He is proud to be a Seminole.

Anh ấy tự hào là một **Seminole**.

The Seminole have unique traditions.

Người **Seminole** có những truyền thống riêng biệt.

Did you know the Seminole language is still spoken today?

Bạn có biết ngôn ngữ **Seminole** vẫn còn được sử dụng đến ngày nay không?

My friend’s grandmother is a Seminole elder.

Bà của bạn tôi là một trưởng lão **Seminole**.

The university’s mascot is a Seminole symbol, which is sometimes debated.

Linh vật của trường đại học là biểu tượng **Seminole**, điều này đôi khi gây tranh cãi.