아무 단어나 입력하세요!

"semesters" in Vietnamese

học kì

Definition

Học kì là khoảng thời gian khoảng sáu tháng, phân chia năm học ở trường hoặc đại học. Mỗi học kì, sinh viên thường đăng ký các môn học khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học đường đại học hoặc cao đẳng. Có các cụm như "học kì 1", "học kì 2", hoặc "kì mùa thu", "kì mùa xuân".

Examples

There are two semesters in a school year.

Một năm học có hai **học kì**.

My grades were better last semester than this one.

Điểm của tôi học kì trước tốt hơn học kì này.

We register for new classes each semester.

Chúng tôi đăng ký các môn học mới mỗi **học kì**.

Some students take summer classes between semesters to finish faster.

Một số sinh viên học lớp hè giữa các **học kì** để tốt nghiệp nhanh hơn.

The schedule changes a lot between semesters.

Lịch học thay đổi nhiều giữa các **học kì**.

You meet a lot of new people in your first few semesters at college.

Bạn gặp rất nhiều người mới trong vài **học kì** đầu ở đại học.