아무 단어나 입력하세요!

"selves" in Vietnamese

bản thân (số nhiều)bản ngã

Definition

'selves' là số nhiều của 'self', chỉ bản thân hoặc bản chất riêng của từng người, thường dùng trong các cụm đại từ phản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ xuất hiện trong các đại từ phản thân ghép như 'ourselves', 'themselves', hiếm khi dùng riêng lẻ trong văn nói hàng ngày.

Examples

The children took care of their selves during the trip.

Những đứa trẻ đã tự chăm sóc **bản thân** trong chuyến đi.

We must always be true to our selves.

Chúng ta phải luôn thành thật với **bản thân** mình.

Their true selves showed when they helped others.

Khi giúp đỡ người khác, con người thật của họ đã bộc lộ ra.

Sometimes we forget to take care of our selves when life gets busy.

Đôi khi khi cuộc sống bận rộn, chúng ta quên chăm sóc **bản thân**.

We all try to be our best selves, especially when meeting new people.

Khi gặp người mới, tất cả chúng ta đều cố gắng trở thành phiên bản tốt nhất của **bản thân** mình.

Their public selves are very different from how they act at home.

Phiên bản **bản thân** họ ngoài xã hội rất khác với cách họ cư xử ở nhà.