"selling point" in Vietnamese
Definition
Đặc điểm hoặc lợi ích khiến sản phẩm hoặc dịch vụ hấp dẫn hơn để khách hàng muốn mua.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng phổ biến trong kinh doanh, tiếp thị, quảng cáo để nhấn mạnh đặc điểm chính của sản phẩm/dịch vụ. Không dùng cho con người.
Examples
The phone's long battery life is its main selling point.
Thời lượng pin lâu là **điểm bán hàng** chính của điện thoại này.
Free shipping is a great selling point for online shoppers.
Miễn phí giao hàng là một **điểm bán hàng** tuyệt vời cho khách mua online.
The hotel's location near the beach is a key selling point.
Vị trí gần bãi biển là một **điểm bán hàng** quan trọng của khách sạn.
Our new app's top selling point is how easy it is to use.
**Điểm bán hàng** nổi bật nhất của ứng dụng mới của chúng tôi là rất dễ sử dụng.
If you want to convince customers, highlight the unique selling point.
Nếu muốn thuyết phục khách hàng, hãy nhấn mạnh **điểm bán hàng** độc đáo.
Price alone isn't a strong selling point these days—people want quality too.
Giá không còn là **điểm bán hàng** mạnh mẽ như trước—giờ đây mọi người cũng quan tâm đến chất lượng.