"sell on" in Vietnamese
Definition
Mua một món đồ rồi bán nó cho người khác, thường là sau một thời gian ngắn và để kiếm lời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, thương mại điện tử, hay mua bán lại. Khác với 'bán', 'bán lại' nhấn mạnh việc mua xong rồi lại chuyển nhượng cho người khác.
Examples
I bought the car and decided to sell on after a year.
Tôi mua chiếc xe rồi quyết định **bán lại** sau một năm.
He likes to sell on rare books he finds at markets.
Anh ấy thích **bán lại** những cuốn sách hiếm tìm được ở chợ.
We sometimes sell on old phones online.
Đôi khi chúng tôi **bán lại** điện thoại cũ trên mạng.
She picked up some vintage clothes to sell on for extra cash.
Cô ấy nhặt vài bộ đồ cổ để **bán lại** kiếm thêm tiền.
People often sell on concert tickets if they can't go.
Mọi người thường **bán lại** vé hòa nhạc nếu họ không đi được.
He made a quick profit by buying laptops and selling them on.
Anh ấy kiếm lời nhanh bằng cách mua laptop rồi **bán lại** chúng.