"sell on credit" in Vietnamese
Definition
Cho phép khách mua hàng trước và thanh toán sau, thường dựa trên thỏa thuận hoặc trả góp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường kinh doanh hoặc cửa hàng, không phổ biến cho cá nhân; đi kèm các động từ như 'cho phép', 'từ chối'. Phía người mua là 'buy on credit'.
Examples
We do not sell on credit at this store.
Chúng tôi không **bán chịu** ở cửa hàng này.
Many small shops sell on credit to regular customers.
Nhiều cửa hàng nhỏ **bán chịu** cho khách quen.
They only sell on credit with manager approval.
Họ chỉ **bán chịu** khi được quản lý cho phép.
If we sell on credit, we should set clear payment deadlines.
Nếu chúng ta **bán chịu**, nên quy định hạn thanh toán rõ ràng.
"Do you sell on credit?" "Sorry, cash only."
"Các bạn có **bán chịu** không?" "Xin lỗi, chỉ nhận tiền mặt thôi."
Sometimes it's risky to sell on credit without checking the customer's background.
Đôi khi **bán chịu** mà không kiểm tra lý lịch khách hàng là rất rủi ro.