"sell at" in Vietnamese
Definition
Cụm từ thể hiện việc chào bán hoặc bán một thứ gì đó với một mức giá cụ thể. Nội dung là món hàng được bán với giá bao nhiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
'sell at' thường đi kèm với giá cụ thể, ví dụ: 'sell at 200.000 đồng'. Thường dùng trong bán lẻ hoặc kinh doanh. Cụm 'sell at a loss/profit' là thành ngữ thương mại.
Examples
We sell at $10 each.
Chúng tôi **bán với giá** 10 đô mỗi cái.
The tickets sell at different prices.
Vé **bán với giá** khác nhau.
They sell at a high price during the holidays.
Chúng **bán với giá** cao vào dịp lễ.
This phone usually sells at a discount online.
Điện thoại này thường **bán với giá** giảm trên mạng.
Fresh fruit tends to sell at higher prices in winter.
Trái cây tươi thường **bán với giá** cao hơn vào mùa đông.
If you sell at a loss, you get less money than you paid.
Nếu bạn **bán với giá** lỗ, bạn sẽ nhận ít tiền hơn số đã bỏ ra.