아무 단어나 입력하세요!

"selflessness" in Vietnamese

sự vị tha

Definition

Sự quan tâm đến người khác nhiều hơn bản thân mình, thường sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trang trọng để khen ngợi; xuất hiện trong cụm như 'hành động vị tha', 'tinh thần vị tha'. Trái nghĩa với 'selfishness' (ích kỷ). Phổ biến trong chủ đề đạo đức, từ thiện và người hùng.

Examples

Selflessness is important in a team.

**Sự vị tha** rất quan trọng trong một nhóm.

Her selflessness inspired everyone.

**Sự vị tha** của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.

Acts of selflessness help people in need.

Những **hành động vị tha** giúp đỡ người gặp khó khăn.

You could really see his selflessness when he gave up his time to volunteer.

Bạn thật sự có thể thấy **sự vị tha** của anh ấy khi anh ấy dành thời gian đi tình nguyện.

People admire the selflessness of firefighters who risk their lives for others.

Mọi người ngưỡng mộ **sự vị tha** của những người lính cứu hoả sẵn sàng hy sinh vì người khác.

Her quiet selflessness made a big difference, even if nobody noticed.

**Sự vị tha** lặng lẽ của cô ấy đã tạo ra sự khác biệt lớn, dù chẳng ai nhận ra.