아무 단어나 입력하세요!

"selfish" in Vietnamese

ích kỷ

Definition

Người chỉ nghĩ cho bản thân, không quan tâm đến cảm nhận hay nhu cầu của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành vi hoặc thái độ: 'người ích kỷ', 'hành động ích kỷ'. Nêu rõ đối tượng khi không muốn chia sẻ ('ích kỷ với thời gian của mình').

Examples

It is selfish to eat all the cake and leave none for others.

Ăn hết bánh và không để phần cho người khác là **ích kỷ**.

He made a selfish choice and kept the money for himself.

Anh ấy đã đưa ra lựa chọn **ích kỷ** và giữ tiền cho riêng mình.

Don't be selfish—let your sister play too.

Đừng **ích kỷ**—hãy để em gái em cùng chơi.

I know you're tired, but it feels selfish to cancel at the last minute when everyone is already on their way.

Tôi biết bạn mệt, nhưng hủy vào phút chót khi mọi người đã đến nơi thì thật **ích kỷ**.

She isn't usually selfish with her time, so I knew something was wrong when she said no.

Cô ấy thường không **ích kỷ** với thời gian của mình nên tôi biết có điều gì đó không ổn khi cô ấy từ chối.

Was it selfish of me to want one weekend completely to myself?

Có phải tôi đã quá **ích kỷ** khi muốn dành trọn một cuối tuần cho bản thân không?