"selected" in Vietnamese
Definition
Được chọn ra từ một nhóm, thường vì nó được xem là tốt nhất hoặc phù hợp nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Selected' mang tính trang trọng, hay dùng khi ai đó hoặc vật gì đó được lựa chọn vì lý do rõ ràng. Ví dụ: 'selected candidate', 'selected items', 'user-selected'. Không dùng cho các quyết định thông thường.
Examples
The teacher read the names of the selected students.
Giáo viên đã đọc tên những học sinh **được chọn**.
Only selected items are on sale.
Chỉ những mặt hàng **được chọn** mới được giảm giá.
He was selected for the team.
Anh ấy đã **được chọn** vào đội.
I noticed you haven't selected a delivery method yet.
Tôi nhận thấy bạn chưa **chọn** phương thức giao hàng.
All selected files have been uploaded successfully.
Tất cả các tệp **được chọn** đã tải lên thành công.
We invited a selected group of guests to the event.
Chúng tôi đã mời một nhóm khách **được chọn** đến sự kiện.