"sel" in Vietnamese
Definition
'sel' là một từ trong tiếng Pháp có nghĩa là 'muối'. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'sel' nếu xuất hiện trong tiếng Anh thường là từ mượn từ tiếng Pháp, xuất hiện trong thực đơn, công thức nấu ăn hoặc tên thương hiệu. Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
Examples
The word sel is not common in English.
Từ **sel** không phổ biến trong tiếng Anh.
I saw sel in a French cookbook.
Tôi đã thấy **sel** trong một cuốn sách nấu ăn của Pháp.
What does sel mean in French?
**sel** trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
If you see sel in a recipe, it's probably talking about salt.
Nếu bạn thấy **sel** trong một công thức, có lẽ nó chỉ muối.
I thought sel was just a typo for 'sell'.
Tôi tưởng **sel** chỉ là viết sai chính tả của 'sell'.
Sometimes you'll find words like sel in menus at French restaurants.
Đôi khi bạn sẽ thấy những từ như **sel** trong thực đơn tại các nhà hàng Pháp.