"seize the opportunity" in Vietnamese
Definition
Khi có cơ hội tốt, hãy nhanh chóng tận dụng để đạt được điều mình muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong tình huống trang trọng và thường ngày, thể hiện lời khuyên mạnh mẽ. Các cách nói khác: 'chớp lấy thời cơ', 'nắm bắt cơ hội'.
Examples
You should seize the opportunity when it comes.
Khi có cơ hội đến, bạn nên **nắm lấy cơ hội**.
He decided to seize the opportunity and apply for the job.
Anh ấy quyết định **nắm lấy cơ hội** và nộp đơn xin việc.
Don’t wait—seize the opportunity before it’s gone!
Đừng chần chừ—**nắm lấy cơ hội** trước khi nó qua đi!
She always finds a way to seize the opportunity, no matter how challenging things get.
Dù khó khăn đến đâu, cô ấy luôn tìm được cách **nắm lấy cơ hội**.
When offered a scholarship abroad, he didn’t hesitate to seize the opportunity.
Khi nhận được học bổng ra nước ngoài, anh ấy không ngần ngại **nắm lấy cơ hội**.
You really have to be brave sometimes to seize the opportunity and make a change.
Đôi khi bạn phải thực sự dũng cảm để **nắm lấy cơ hội** và thay đổi.