"seize the day" in Vietnamese
Definition
Đây là một cụm từ khuyến khích bạn sống hết mình ở hiện tại mà không lo lắng quá nhiều về tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để động viên ai đó nắm lấy cơ hội. Giống ý ‘sống trọn từng khoảnh khắc’ hoặc ‘đừng chần chừ’.
Examples
You should seize the day and try out for the team.
Bạn nên **nắm bắt cơ hội** và thử sức vào đội.
Let's seize the day and go on an adventure together.
Hãy cùng **nắm bắt cơ hội** và đi phiêu lưu nào.
If you want something, seize the day and ask for it.
Nếu muốn điều gì đó, hãy **nắm bắt cơ hội** và nói ra.
After everything that happened, I realized I need to seize the day more often.
Sau mọi chuyện đã xảy ra, tôi nhận ra mình cần **nắm bắt cơ hội** nhiều hơn.
My motto is to seize the day because you never know what tomorrow brings.
Châm ngôn của tôi là **nắm bắt cơ hội** vì không ai biết trước ngày mai.
Whenever I hesitate, I remind myself to seize the day and just go for it.
Mỗi khi do dự, tôi lại nhắc mình phải **nắm bắt cơ hội** và cứ làm thôi.