아무 단어나 입력하세요!

"seismologists" in Vietnamese

nhà địa chấn học

Definition

Nhà địa chấn học là những nhà khoa học nghiên cứu về động đất và chuyển động của vỏ Trái Đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học. Thường đi kèm các cụm như 'team of seismologists', 'seismologists detected'. Chỉ dùng cho chuyên gia về động đất, không dùng cho nhà khoa học nghiên cứu chung về trái đất.

Examples

Seismologists use special equipment to detect earthquakes.

**Nhà địa chấn học** sử dụng thiết bị đặc biệt để phát hiện động đất.

Many seismologists work at universities or research centers.

Nhiều **nhà địa chấn học** làm việc tại các trường đại học hoặc trung tâm nghiên cứu.

Seismologists help keep people safe by studying earthquakes.

**Nhà địa chấn học** giúp bảo vệ mọi người bằng cách nghiên cứu động đất.

Yesterday, seismologists confirmed that the tremor was actually an aftershock.

Hôm qua, **nhà địa chấn học** đã xác nhận rằng rung lắc đó thực ra là dư chấn.

A group of seismologists is monitoring volcanic activity in the region.

Một nhóm **nhà địa chấn học** đang theo dõi hoạt động núi lửa trong khu vực.

Some seismologists say we're overdue for a big earthquake here.

Một số **nhà địa chấn học** cho rằng khu vực này đã lâu chưa có một trận động đất lớn.