아무 단어나 입력하세요!

"seismologist" in Vietnamese

nhà địa chấn học

Definition

Nhà địa chấn học là nhà khoa học nghiên cứu về động đất và chuyển động của vỏ Trái Đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong khoa học hoặc tin tức. Có thể nói rõ giới tính, ví dụ: 'nữ địa chấn học'.

Examples

A seismologist studies earthquakes.

**Nhà địa chấn học** nghiên cứu về động đất.

The seismologist works at the university.

**Nhà địa chấn học** làm việc tại trường đại học.

My sister wants to become a seismologist.

Chị gái tôi muốn trở thành **nhà địa chấn học**.

After the earthquake, a seismologist was interviewed on TV.

Sau trận động đất, một **nhà địa chấn học** đã được phỏng vấn trên TV.

It takes years of study to become a seismologist.

Phải mất nhiều năm học tập mới trở thành **nhà địa chấn học**.

The seismologist explained why the ground keeps shaking.

**Nhà địa chấn học** giải thích tại sao mặt đất tiếp tục rung.