아무 단어나 입력하세요!

"seismographs" in Vietnamese

máy đo địa chấn

Definition

Máy đo địa chấn là thiết bị khoa học dùng để đo và ghi lại chuyển động của mặt đất, đặc biệt trong các trận động đất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy đo địa chấn' là thuật ngữ chuyên ngành, thường gặp trong môi trường khoa học hoặc giáo dục. Hay đi kèm với các động từ như 'ghi lại', 'phát hiện', 'lắp đặt'; không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

Seismographs record the shaking of the earth during an earthquake.

**Máy đo địa chấn** ghi lại rung động của trái đất khi xảy ra động đất.

Scientists use seismographs to study earthquakes.

Các nhà khoa học sử dụng **máy đo địa chấn** để nghiên cứu động đất.

Many seismographs are installed in earthquake zones.

Nhiều **máy đo địa chấn** được lắp đặt tại các vùng có động đất.

Thanks to modern seismographs, we can detect even tiny tremors far underground.

Nhờ có **máy đo địa chấn** hiện đại, chúng ta có thể phát hiện cả những rung động nhỏ sâu dưới lòng đất.

When the volcano started rumbling, the seismographs picked up the first signs immediately.

Khi núi lửa bắt đầu rung chuyển, **máy đo địa chấn** đã ghi nhận các dấu hiệu đầu tiên ngay lập tức.

All the seismographs in the region showed spikes at the exact same moment.

Tất cả các **máy đo địa chấn** trong khu vực đều cùng lúc ghi nhận sự thay đổi lớn.