아무 단어나 입력하세요!

"segregate" in Vietnamese

tách biệtphân loại

Definition

Tách riêng người hoặc vật thành các nhóm khác nhau, thường dựa trên đặc điểm như chủng tộc, giới tính hoặc loại. Đôi khi dùng để chỉ việc phân loại vật chất hay đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Segregate' thường xuất hiện trong văn cảnh chính thức hoặc nói về pháp luật, lịch sử hay vấn đề xã hội, chủ yếu đề cập đến phân biệt đối xử ('racially segregated schools' = trường học tách biệt chủng tộc). Trong khoa học, dùng để chỉ cách ly hoặc phân tách vật chất.

Examples

In the past, some countries used laws to segregate people by race.

Trước đây, một số quốc gia đã dùng luật để **tách biệt** người dân theo chủng tộc.

They segregate recyclable waste from regular trash.

Họ **tách biệt** rác tái chế khỏi rác thông thường.

The school does not segregate boys and girls; everyone studies together.

Trường này không **tách biệt** nam và nữ; mọi người học chung với nhau.

It's wrong to segregate people just because they're different.

Chỉ vì họ khác biệt mà **tách biệt** người ra là điều sai lầm.

Some companies still segregate offices by department, but that's changing now.

Một số công ty vẫn còn **tách biệt** văn phòng theo phòng ban, nhưng điều đó đang thay đổi.

Do you think we should segregate these files or keep them together?

Bạn nghĩ chúng ta nên **tách biệt** các tệp này hay để chung lại?