아무 단어나 입력하세요!

"seep away" in Vietnamese

dần dần biến mấtthấm dần ra ngoài

Definition

Một thứ gì đó từ từ mất đi hoặc bị rò rỉ ra ngoài, như chất lỏng, cảm xúc hoặc nguồn lực dần vơi cạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn miêu tả, không thay cho 'biến mất' mà nhấn mạnh sự mất dần dần, chậm rãi. Có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Examples

The color on the wall started to seep away after years in the sun.

Màu sắc trên tường đã bắt đầu **dần dần biến mất** sau nhiều năm dưới nắng.

His motivation seemed to seep away during the long project.

Động lực của anh ấy dường như đã **dần dần biến mất** trong suốt dự án dài.

Water from the crack began to seep away onto the ground.

Nước từ vết nứt bắt đầu **thấm dần ra ngoài** xuống đất.

After hearing the bad news, my excitement just seeped away.

Sau khi nghe tin xấu, sự hào hứng của tôi **dần dần biến mất**.

All the hope seemed to seep away as the day went on.

Khi ngày trôi qua, tất cả hy vọng đều **dần dần biến mất**.

By the end of the meeting, her patience had completely seeped away.

Đến cuối cuộc họp, sự kiên nhẫn của cô ấy đã hoàn toàn **dần dần biến mất**.