"seen better" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó từng ở trạng thái tốt hơn bây giờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, có phần hài hước hoặc mỉa mai. Phổ biến trong cụm như 'đã từng tốt hơn (ngày xưa)'; chủ yếu dùng cho vật hoặc ngoại hình.
Examples
This old jacket has seen better days.
Cái áo khoác cũ này **từng tốt hơn**.
My computer has definitely seen better days.
Máy tính của tôi chắc chắn **từng tốt hơn**.
This building has seen better days.
Tòa nhà này **từng tốt hơn**.
Honestly, my phone has seen better—it barely works now.
Thật lòng, điện thoại của tôi **từng tốt hơn**—giờ hầu như không dùng được.
Don’t mind the mess—the place has seen better!
Đừng để ý bừa bộn—nơi này **từng tốt hơn**!
After the storm, the park had clearly seen better days.
Sau cơn bão, công viên này rõ ràng **từng tốt hơn**.